Cách dùng VLOOKUP trong Excel (Hướng dẫn từng bước cho người mới bắt đầu)

Tìm hiểu cách dùng VLOOKUP trong Excel để nhanh chóng tìm và đối chiếu dữ liệu giữa các trang tính. Hướng dẫn này trình bày từng bước đơn giản, giúp bạn tăng độ chính xác và làm việc hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể dùng Kimi Sheets để đơn giản hóa các tác vụ Excel và tối ưu quy trình làm việc.

10 phút đọc2026-06-16

Xử lý lượng lớn dữ liệu trong Excel có thể khá phức tạp, nhất là khi thông tin nằm rải rác trên nhiều trang tính. Khi biết cách chạy VLOOKUP trong Excel, bạn có thể nhanh chóng tìm và đối chiếu dữ liệu, tiết kiệm thời gian và giảm sai sót. Nhờ vậy, công việc luôn gọn gàng và có tổ chức. Hãy theo dõi bài viết này để được hướng dẫn từng bước một cách dễ hiểu.

Tổng quan về cách dùng AI và phương pháp thủ công với VLOOKUP trong Excel

Có nhiều cách dùng VLOOKUP tùy theo nhu cầu của bạn. Bạn có thể dùng AI để có kết quả nhanh, viết công thức thủ công để kiểm soát hoàn toàn, hoặc kết nối dữ liệu giữa các trang tính cho những quy trình phức tạp hơn. Hãy chọn cách phù hợp nhất với tác vụ của bạn, rồi xem các lựa chọn bên dưới.

Phương phápCách hoạt độngLợi ích chínhQuy trình phù hợp
Kimi Sheets (phương pháp AI)Dùng câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên để tự động tạo kết quả VLOOKUP mà không cần viết công thức.Tiết kiệm thời gian, loại bỏ sự phức tạp của công thức.Xử lý dữ liệu nhanh bằng AI.
Công thức VLOOKUP thủ côngNhập thủ công hàm VLOOKUP với tham chiếu ô và các đối số được viết trực tiếp trong Excel.Toàn quyền kiểm soát logic và cấu trúc công thức.Phân tích bảng tính theo cách truyền thống.

Cách dùng VLOOKUP trong Excel bằng công cụ AI?

Kimi Sheets là một agent Excel AI giúp đơn giản hóa cách bạn dùng hàm VLOOKUP. Thay vì viết công thức thủ công, công cụ này dùng câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên để tìm, đối chiếu và sắp xếp dữ liệu giữa các trang tính. Nhờ đó, bạn xử lý các bộ dữ liệu lớn nhanh hơn và chính xác hơn, đặc biệt trong các tác vụ gộp dữ liệu. Dưới đây là các bước đơn giản để dùng VLOOKUP với Kimi Sheets.

Bước 1: Tải tệp Excel lên và nhập câu lệnh

Để bắt đầu, hãy tải tệp Excel của bạn lên Kimi Sheets bằng cách nhấn vào biểu tượng "+". Sau đó, viết một câu lệnh rõ ràng bằng ngôn ngữ tự nhiên dựa trên tác vụ của bạn. Dưới đây là ba tình huống khác nhau minh họa những tác vụ đa dạng bạn có thể thực hiện với VLOOKUP.

  • Tình huống 1: Dùng VLOOKUP trong một trang tính Excel

Nếu dữ liệu của bạn nằm trong cùng một trang tính và bạn cần tìm thông tin cụ thể, đây là một câu lệnh mẫu:

Tôi có một bộ dữ liệu bán hàng, trong đó 'Customer_ID' là khóa duy nhất. Trong một cột mới tên là 'Lookup_Result', tôi muốn dùng hàm VLOOKUP để truy xuất các thông tin sau cho từng 'Customer_ID': 'Customer_Name', 'Product_Name', 'Net_Sales' và 'Sales_Rep_Name'. VLOOKUP cần dùng kiểu khớp chính xác (FALSE). Công thức phải linh hoạt để hoạt động với bất kỳ 'Customer_ID' nào được nhập vào một ô riêng và tự động cập nhật khi Customer_ID thay đổi.
  • Tình huống 2: Dùng VLOOKUP trên hai trang tính trong cùng một sổ làm việc Excel

Khi dữ liệu nằm trên hai trang tính trong cùng một sổ làm việc, bạn cần liên kết các thông tin với nhau. Đây là một câu lệnh mẫu:

Tôi có danh sách mã nhân viên trong 'Sheet1' (Cột A) và muốn tìm tên của họ trong 'Sheet2'. Tên nhân viên nằm ở Cột B của 'Sheet2'. Vui lòng tìm từng mã nhân viên từ 'Sheet1' trong 'Sheet2', rồi trả về tên nhân viên tương ứng từ Cột B của 'Sheet2' cạnh từng mã trong 'Sheet1'.
  • Tình huống 3: Dùng VLOOKUP giữa hai sổ làm việc Excel

Khi cần thực hiện VLOOKUP giữa hai sổ làm việc Excel riêng biệt, bạn có thể dùng câu lệnh mẫu sau:

Tôi có hai sổ làm việc: 'Sales_2025.xlsx' và 'Customer_Data.xlsx'. Trong 'Sales_2025.xlsx' có cột 'Order ID' (Cột A). Trong 'Customer_Data.xlsx', tôi có cột 'Order ID' (Cột A) và 'Customer Name' tương ứng ở Cột B. Vui lòng tìm 'Order ID' trong 'Sales_2025.xlsx' và trả về 'Customer Name' từ 'Customer_Data.xlsx' cho từng đơn hàng.
Tải Excel lên và nhập câu lệnh

Dưới đây là hướng dẫn từng bước, lấy Tình huống 1 làm ví dụ. Nếu bạn có tác vụ khác, chỉ cần điều chỉnh câu lệnh cho phù hợp với nhu cầu.

Bước 2: Để Kimi xử lý và tạo kết quả

Sau khi bạn gửi câu lệnh, AI sẽ phân tích trang tính, áp dụng đúng logic VLOOKUP và tự động tạo kết quả cần thiết. Bạn không cần tự viết công thức hay sửa lỗi, vì mọi thứ được xử lý ở hậu trường.

Để Kimi xử lý và tạo kết quả

Bước 3: Xem trước và tải Excel xuống

Kiểm tra kết quả được tạo để xác nhận độ chính xác và định dạng. Khi đã hài lòng, hãy tải xuống tệp Excel đã cập nhật với đầy đủ kết quả VLOOKUP để dùng cho báo cáo, phân tích hoặc các công việc tiếp theo.

Xem trước và tải Excel xuống

Các tính năng chính của Kimi Sheets

Kimi Sheets được thiết kế để đơn giản hóa các tác vụ bảng tính phức tạp và giảm bớt công việc thủ công. Dưới đây là một số tính năng thông minh giúp bạn làm việc với dữ liệu nhanh hơn và chính xác hơn.

  • Tự động tạo công thức: Công cụ tự động tạo các công thức như VLOOKUP dựa trên câu lệnh của bạn. Nhờ vậy, bạn tiết kiệm thời gian và không cần ghi nhớ cú pháp phức tạp.

  • Phân tích dữ liệu bằng ngôn ngữ tự nhiên: Bạn có thể nhập hướng dẫn đơn giản thay vì viết công thức. Kimi Sheets hiểu yêu cầu của bạn và thực hiện ngay các thao tác dữ liệu cần thiết.

  • Làm sạch và định dạng dữ liệu thông minh: Kimi Sheets phát hiện dữ liệu lộn xộn hoặc chưa đầy đủ và tự động chỉnh sửa. Nhờ đó, bảng tính của bạn luôn sạch, nhất quán và sẵn sàng sử dụng.

  • Xuất tệp và chia sẻ liền mạch: Sau khi xử lý, bạn có thể nhanh chóng tải xuống tệp đã cập nhật. Việc chia sẻ với người khác trở nên dễ dàng mà không làm mất định dạng hay cấu trúc dữ liệu.

Cách dùng hàm VLOOKUP trong Excel?

VLOOKUP là một hàm Excel mạnh mẽ giúp bạn nhanh chóng tìm thông tin trong các bộ dữ liệu. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giới thiệu nhiều cách dùng VLOOKUP trong các tình huống khác nhau.

Dùng VLOOKUP trong một trang tính Excel

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách dùng VLOOKUP để tìm dữ liệu trong một trang tính duy nhất.

Bước 1: Chọn giá trị cần dò và bắt đầu công thức

Nhấp vào ô chứa giá trị bạn muốn tìm (ví dụ: tên sản phẩm). Sau đó nhập =VLOOKUP( để bắt đầu hàm trong Excel. Thao tác này cho Excel biết bạn sắp thực hiện một phép dò tìm.

Chọn giá trị cần dò và bắt đầu công thức

Bước 2: Chọn giá trị cần dò và vùng bảng

Chọn ô chứa giá trị cần dò, rồi thêm dấu phẩy. Tiếp theo, bôi chọn toàn bộ bảng dữ liệu có cả cột dò tìm và cột kết quả. Thao tác này cho Excel biết nơi cần tìm dữ liệu khớp.

Bước 3: Chỉ định cột kết quả

Nhập số thứ tự cột chứa giá trị bạn muốn trả về. Ví dụ, dùng 2 nếu giá nằm ở cột thứ hai trong bảng đã chọn. Điều này xác định dữ liệu mà Excel cần xuất ra.

Bước 4: Đặt khớp chính xác

Nhập FALSE để bảo đảm Excel trả về kết quả khớp chính xác với giá trị cần dò. Điều này rất quan trọng để tránh kết quả sai hoặc gần đúng. Sau đó đóng ngoặc và nhấn Enter để hoàn tất công thức.

Đặt khớp chính xác

Bước 5: Sao chép và cố định công thức

Kéo công thức xuống để áp dụng cho các hàng khác trong bộ dữ liệu. Nếu xuất hiện lỗi như #N/A, hãy kiểm tra các tham chiếu. Để tránh sự cố khi sao chép, nhấn F4 để khóa vùng bảng hoặc chuyển bộ dữ liệu của bạn thành Excel Table để công thức luôn chính xác ngay cả khi dữ liệu thay đổi.

Sao chép và cố định công thức

Dùng VLOOKUP trên hai bảng tính

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng VLOOKUP trên nhiều trang tính trong cùng một sổ làm việc Excel.

Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu trên hai trang tính

Đặt danh sách chính (ví dụ: tên đồ uống) trên một trang tính, và đặt bảng dò tìm (ví dụ: loại đồ uống hoặc giá trị) trên trang tính khác để dữ liệu luôn gọn gàng.

Chuẩn bị bảng dữ liệu

Bước 2: Bắt đầu công thức VLOOKUP

Nhấp vào ô chứa giá trị bạn muốn tìm (ví dụ: A2), rồi thêm dấu phẩy. Đây là giá trị mà Excel sẽ tìm giá trị khớp trong trang tính còn lại.

Bước 3: Chọn giá trị cần dò

Nhập "=" vào ô đã chọn, rồi viết "VLOOKUP(" để bắt đầu. Sau đó, nhấp vào ô chứa giá trị cần dò (ví dụ: "A2") và nhập dấu phẩy để chuyển sang phần tiếp theo của công thức.

Bắt đầu công thức

Bước 4: Chuyển trang tính và chọn mảng bảng

Nhấp vào tab chứa bảng dò tìm, rồi bôi chọn toàn bộ vùng dữ liệu bạn muốn dùng. Excel sẽ tự động chèn tham chiếu chéo trang tính như 'SheetName'!E:F vào công thức để liên kết hai trang tính. Nhập số thứ tự cột chứa kết quả bạn muốn trả về, nhập FALSE để khớp chính xác, sau đó đóng ngoặc và nhấn Enter.

Nhập các đối số

Bước 5: Hoàn tất công thức và áp dụng cho các hàng khác

Sau đó, kéo công thức xuống để điền các hàng khác và dùng lại logic dò tìm trên toàn bộ bộ dữ liệu.

Xác nhận kết quả

Dùng VLOOKUP giữa hai sổ làm việc Excel

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem cách dùng VLOOKUP để tìm dữ liệu giữa hai sổ làm việc Excel riêng biệt.

Bước 1: Thiết lập và mở cả hai sổ làm việc

Hãy bảo đảm bạn đã mở cả hai sổ làm việc trên màn hình. Một sổ làm việc chứa dữ liệu nhân viên (ví dụ: tên và bậc lương), còn sổ kia chứa thang lương (ví dụ: mức lương theo giờ).

Ví dụ:

  • Sổ làm việc 1 (Dữ liệu nhân viên): Chứa các cột "Tên nhân viên" và "Bậc lương".

  • Sổ làm việc 2 (Lương công ty): Chứa các cột "Bậc lương" và "Mức lương theo giờ".

Thiết lập và mở cả hai sổ làm việc

Bước 2: Nhập công thức VLOOKUP

Trong sổ làm việc Dữ liệu nhân viên, nhấp vào ô bạn muốn hiển thị mức lương theo giờ cho từng nhân viên. Bắt đầu bằng cách nhập công thức VLOOKUP:

=VLOOKUP(C2, '[Company Wages.xlsx]Salary'!$A$2:$B$11, 2, FALSE)

Giải thích:

  • C2: Giá trị cần dò ("Bậc lương" của nhân viên).

  • '[Company Wages.xlsx]Salary'!AA2:BB11: Vùng trong sổ làm việc Company Wages, nơi chứa dữ liệu Salary Scale và Hourly Rate.

  • 2: Số thứ tự cột (vì Hourly Rate nằm ở cột thứ hai của vùng).

  • FALSE: Để bảo đảm khớp chính xác.

Nhập công thức VLOOKUP

Bước 3: Kéo và điền công thức

Sau khi nhập công thức cho nhân viên đầu tiên, hãy kéo núm điền (ô vuông nhỏ ở góc dưới bên phải của ô) xuống để áp dụng công thức cho các hàng còn lại.

Kéo và điền công thức

Bước 4: Xử lý khi đóng sổ làm việc và cập nhật đường dẫn

Nếu bạn đóng sổ làm việc Company Wages, công thức sẽ hiển thị đường dẫn tệp trên thanh công thức như sau:

='C:\Users\YourName\Documents\[Company Wages.xlsx]Salary'!$A$2:$B$11

Nhờ tham chiếu đến đường dẫn đầy đủ, công thức vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi sổ làm việc kia đã đóng.

Xử lý khi đóng sổ làm việc và cập nhật đường dẫn

Bước 5: Cập nhật liên kết khi di chuyển hoặc đổi tên tệp

Nếu bạn di chuyển hoặc đổi tên một trong hai sổ làm việc, Excel sẽ yêu cầu bạn cập nhật liên kết. Cách thực hiện như sau:

Thông báo lỗi: Nếu Excel không tìm thấy sổ làm việc được liên kết, Excel sẽ hiển thị lỗi.

Sửa liên kết: Vào "Dữ liệu" > "Sửa liên kết" để cập nhật nguồn theo cách thủ công.

Thay đổi nguồn: Duyệt đến vị trí mới của sổ làm việc "Company Wages" rồi nhấp "OK".

Excel sẽ cập nhật liên kết và kích hoạt lại chức năng VLOOKUP.

Cập nhật liên kết khi di chuyển hoặc đổi tên tệp

Mẹo dùng VLOOKUP trong MS Excel

Dùng VLOOKUP sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn tuân theo một vài nguyên tắc thực hành tốt. Những chi tiết nhỏ có thể tạo ra khác biệt lớn về độ chính xác và hiệu suất. Các mẹo này giúp bạn dùng VLOOKUP hiệu quả hơn và tránh những lỗi thường gặp.

  • Nên dùng khớp chính xác (FALSE)

Dùng "FALSE" ở đối số cuối cùng để bảo đảm lệnh VLOOKUP trong Excel trả về kết quả khớp chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với dữ liệu cụ thể như ID, tên hoặc mã sản phẩm. Khớp gần đúng có thể dẫn đến kết quả sai, còn khớp chính xác giúp dữ liệu của bạn đáng tin cậy hơn.

  • Cột dò tìm phải nằm đầu tiên

Hàm VLOOKUP trong Excel luôn tìm giá trị ở cột đầu tiên của bảng đã chọn. Điều đó có nghĩa là cột dò tìm phải nằm ở bên trái vùng dữ liệu. Sắp xếp lại các cột hoặc điều chỉnh cấu trúc bảng sẽ giúp tránh lỗi dò tìm.

  • Khóa vùng bằng tham chiếu $

Thêm dấu "$" sẽ tạo tham chiếu tuyệt đối, giúp vùng bảng không thay đổi khi sao chép công thức. Điều này rất hữu ích khi áp dụng VLOOKUP trong Excel cho nhiều hàng. Nhấn "F4" để khóa nhanh vùng đã chọn, tránh lỗi dịch chuyển tham chiếu.

  • Kiểm tra tính nhất quán của định dạng dữ liệu

Định dạng dữ liệu khớp nhau là điều kiện thiết yếu để có kết quả chính xác khi dùng hàm VLOOKUP trong Excel. Giá trị văn bản phải khớp với văn bản, số phải khớp với số và không có khoảng trắng thừa. Chỉ một khác biệt nhỏ về định dạng cũng có thể gây lỗi dò tìm hoặc trả về #N/A.

  • Xử lý lỗi bằng IFERROR()

Bọc công thức trong "IFERROR()" giúp xử lý lỗi gọn gàng hơn. Khi lệnh VLOOKUP trong Excel không tìm thấy kết quả khớp, mặc định sẽ hiển thị #N/A. Dùng IFERROR cho phép bạn hiển thị thông báo tùy chỉnh như "Không tìm thấy", giúp trang tính dễ đọc hơn.

Kết luận

Nắm được cách dùng VLOOKUP trong Excel sẽ giúp việc xử lý dữ liệu dễ dàng và ngăn nắp hơn, nhất là khi làm việc với các trang tính lớn hoặc có liên kết với nhau. Hàm này giúp bạn nhanh chóng đối chiếu giá trị mà không cần tìm thủ công, đồng thời giảm các lỗi thường gặp trong công việc. Khi đã hiểu quy trình cơ bản, bạn có thể tự tin áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Để có kết quả nhanh hơn và thông minh hơn, hãy thử Kimi Sheets và xem AI xử lý VLOOKUP cho bạn chỉ trong vài giây.

Câu hỏi thường gặp

Giải thích VLOOKUP cho người mới như thế nào?
VLOOKUP là một công cụ Excel đơn giản giúp bạn tìm dữ liệu liên quan trong một bảng. Công cụ này tìm một giá trị ở cột đầu tiên và trả về thông tin từ một cột khác. Hãy hình dung như việc tìm một cái tên trong danh sách rồi lấy các thông tin nằm cạnh tên đó. Nó tiết kiệm thời gian bằng cách tự động thực hiện việc tìm kiếm.
Ví dụ về một công thức VLOOKUP đơn giản là gì?
Một ví dụ cơ bản là: =VLOOKUP(A2, B2:D10, 2, FALSE). Điều này có nghĩa là Excel sẽ tìm giá trị trong A2 ở cột đầu tiên của vùng B2:D10. Sau đó, Excel trả về chính xác giá trị từ cột thứ hai của vùng đó. FALSE bảo đảm tìm đúng giá trị khớp chính xác, tránh các kết quả sai hoặc chỉ gần đúng.
Ba quy tắc của VLOOKUP là gì?
Giá trị cần dò phải nằm trong cột đầu tiên của vùng đã chọn để việc tìm kiếm chính xác. Số thứ tự cột phải khớp đúng với cột mà bạn muốn lấy kết quả. Luôn chọn FALSE để khớp chính xác, tránh kết quả sai hoặc gây hiểu nhầm trong trang tính. Những quy tắc này giúp công thức của bạn chính xác, ổn định và đáng tin cậy trong mọi trường hợp.
Cách dùng VLOOKUP trong Excel để tìm dữ liệu khớp?
Trước tiên, hãy chọn ô trong trang tính nơi bạn muốn hiển thị kết quả. Tiếp theo, nhập công thức VLOOKUP với giá trị cần dò và toàn bộ vùng dữ liệu một cách chính xác. Chỉ định đúng số thứ tự cột và luôn dùng FALSE để nhận kết quả khớp chính xác. Nhấn Enter, Excel sẽ tự động trả về dữ liệu tương ứng mà không cần tìm thủ công.